Hệ thống từ vựng chuẩn dùng trong văn sớ Đạo giáo

18/02/2026 | 66 views

Trong khoa nghi Đạo giáo, văn sớ không chỉ là lời cầu khấn mà là một văn bản hành chính thiêng liêng, có cấu trúc, ngôn ngữ và trật tự chặt chẽ. Mỗi chữ đều mang chức năng nghi lễ. Vì vậy, việc sử dụng đúng hệ thống từ vựng cổ truyền là điều quan trọng để giữ đúng tinh thần Đạo quán.

Dưới đây là hệ thống từ ngữ chuẩn thường dùng trong văn khấn – sớ giải hạn Thái Tuế và các nghi thức cầu an.


1️⃣ Phần mở đầu – Khai đàn, Cẩn cáo

Đây là phần mở nghi, trình báo lên thiên đình, xác lập tính trang nghiêm của đàn pháp.

Các từ chuẩn thường dùng:

  • 謹以吉日良辰 (Cẩn dĩ cát nhật lương thần)

  • 焚香設禮 (Phần hương thiết lễ)

  • 稽首頓首 (Khể thủ đốn thủ)

  • 伏以 (Phục dĩ…)

  • 誠惶誠恐 (Thành hoàng thành khủng)

  • 謹具疏文 (Cẩn cụ sớ văn)

  • 上聞天庭 (Thượng văn thiên đình)

Ý nghĩa nghi lễ

  • 伏以 mở đầu một văn bản trang trọng, tương đương “kính nghĩ rằng”.

  • 稽首頓首 là hình thức cúi lạy theo lễ cổ.

  • 謹具疏文,上聞天庭 xác nhận đây là sớ chính thức dâng lên thiên đình, không phải lời khấn tùy tiện.


2️⃣ Thỉnh Thánh – Xưng tôn hiệu

Phần này mời chư vị thần linh giáng đàn, đúng thứ bậc tôn ti.

Từ ngữ thường dùng:

  • 恭請 (Cung thỉnh)

  • 欽奉 (Khâm phụng)

  • 上清 (Thượng Thanh)

  • 太上道祖 (Thái Thượng Đạo Tổ)

  • 玉皇上帝 (Ngọc Hoàng Thượng Đế)

  • 斗姆元君 (Đẩu Mẫu Nguyên Quân)

  • 當年太歲星君 (Đương niên Thái Tuế Tinh Quân)

  • 降臨壇場 (Giáng lâm đàn tràng)

  • 鑒臨證明 (Giám lâm chứng minh)

Lưu ý

Danh hiệu phải dùng đúng hệ thống Đạo giáo:
上帝, 天尊, 星君, 元君, 真君, 神君.

Không dùng danh xưng thuộc Phật giáo.


3️⃣ Tuyên sớ – Trình bày căn do

Đây là phần khai báo thân phận và lý do lập đàn.

Các cụm từ chuẩn:

  • 弟子某某 (Đệ tử mỗ mỗ)

  • 生於某年某月某日 (Sinh ư…)

  • 今值流年 (Kim trị lưu niên)

  • 犯沖太歲 (Phạm xung Thái Tuế)

  • 恐有災厄 (Khủng hữu tai ách)

  • 謹備香花 (Cẩn bị hương hoa)

  • 伏乞垂慈 (Phục khất thùy từ)

  • 消災解厄 (Tiêu tai giải ách)

  • 轉禍為祥 (Chuyển họa vi tường)

Đặc điểm văn phong

  • Văn dùng thể khiêm cung.

  • Luôn có “伏乞” (cúi xin) trước khi cầu thỉnh.

  • Không dùng lời quá trực tiếp, mà dùng lối tấu trình.


4️⃣ Phục nguyện – Cầu xin

Phần trung tâm của sớ văn, nêu rõ điều mong cầu.

Từ ngữ tiêu biểu:

  • 賜福延生 (Tứ phúc diên sinh)

  • 保命護身 (Bảo mệnh hộ thân)

  • 家門清吉 (Gia môn thanh cát)

  • 四時安泰 (Tứ thời an thái)

  • 百事亨通 (Bách sự hanh thông)

  • 凶星退散 (Hung tinh thoái tán)

  • 吉曜臨門 (Cát diệu lâm môn)

  • 身宮平順 (Thân cung bình thuận)

Phần này thường đi theo nhịp song song, đối ý, tạo tính trang nghiêm và cân bằng âm dương.


5️⃣ Hóa sớ

Sau khi đọc xong, sớ được hóa (đốt) để “thượng đạt”.

Từ ngữ chuẩn:

  • 疏文上達 (Sớ văn thượng đạt)

  • 化帛升騰 (Hóa bạch thăng đằng)

  • 直達天曹 (Trực đạt thiên tào)

  • 仰祈感應 (Ngưỡng kỳ cảm ứng)

Ý nghĩa:
Hóa sớ không chỉ là đốt giấy, mà là nghi thức truyền đạt văn thư lên thiên đình.


6️⃣ Kết đàn – Tạ lễ

Khi nghi lễ hoàn mãn:

  • 禮成告退 (Lễ thành cáo thoái)

  • 叩謝洪恩 (Khấu tạ hồng ân)

  • 謹此上聞 (Cẩn thử thượng văn)

  • 伏願鑒納 (Phục nguyện giám nạp)

Đây là phần kết, xác nhận sớ đã hoàn tất và tạ ơn chư tôn.


📜 Những nguyên tắc quan trọng trong văn Đạo giáo

❌ Không dùng

  • 南無

  • 菩薩

✅ Ưu tiên dùng

  • 上帝

  • 天尊

  • 星君

  • 元君

  • 真君

  • 神君

Cấu trúc chuẩn thường theo:

伏以 → 稽首 → 謹具疏文 → 伏乞 → 謹奏

Đây là khung xương của một bài sớ chính thống.


Kết luận

Văn sớ Đạo giáo không phải văn cầu khấn thông thường, mà là một nghi văn có trật tự, có pháp độ, có hệ thống từ vựng chuẩn mực.

Việc dùng đúng thuật ngữ không chỉ đảm bảo tính truyền thống mà còn giữ đúng tinh thần trang nghiêm của đàn khoa cổ nghi.

Nguyễn Mạnh Linh
Nguyễn Mạnh Linh

Nhà nghiên cứu Đạo học phương Đông.

Bài viết thuộc chuyên mục nghiên cứu của Linh Đạo Quán | Daogiao.vn – không gian gìn giữ và lan tỏa tinh hoa Đạo gia trong đời sống hiện đại.

Mỗi bài viết là một phần trong hành trình phục hồi và hệ thống hóa giá trị Đạo học truyền thống.

Chúng tôi tin rằng hiểu đúng Đạo – hành đúng tâm – sẽ mở đúng vận.