Ngũ Vận Lục Khí & Ngày Sinh
Hiểu đúng gốc sức khoẻ một đời người
Người học y – nếu chỉ nhìn bệnh mà chữa bệnh – thì mới chạm phần ngọn.
Người hiểu đạo – phải nhìn khí trước khi nhìn chứng.
Bởi bệnh của thân,
khởi từ khí của trời.
Và dấu ấn đầu tiên của khí ấy —
chính là ngày sinh.
1️⃣ Ngày sinh – khoảnh khắc con người tiếp khí trời đất
Đứa trẻ trong bụng mẹ — chưa thật sự thuộc về trời đất.
Đến khi rời thai, cất tiếng khóc đầu tiên, phế khai, khí nhập —
mới gọi là Thiên Địa giao cảm.
Khoảnh khắc ấy:
-
Trời đang vận hành Ngũ vận nào.
-
Đất đang chủ Lục khí nào.
-
Hàn – Nhiệt – Táo – Thấp – Phong – Hỏa khí ra sao.
Tất cả in dấu vào tạng phủ, kinh lạc.
Giống như:
Hạt gieo mùa xuân — dễ sinh.
Hạt gieo mùa hạn — cần dưỡng.
Người sinh khác thời —
khí bẩm khác gốc.
2️⃣ Ngũ vận lục khí là gì?
Ngũ vận — là vận hành của Ngũ hành khí hoá:
-
Mộc vận
-
Hỏa vận
-
Thổ vận
-
Kim vận
-
Thủy vận
Lục khí — là sáu loại thiên khí chủ bệnh:
-
Phong
-
Hàn
-
Thử (nhiệt mùa hè)
-
Thấp
-
Táo
-
Hỏa
Trời đất mỗi năm, mỗi mùa, mỗi ngày —
khí ấy thay phiên chủ sự.
Người sinh đúng lúc khí nào vượng —
thì mang dấu ấn khí ấy mạnh nhất.
3️⃣ Ngày sinh quyết định “thể chất gốc”
Đông y gọi là:
Bẩm thụ chi khí
hay Tiên thiên thể chất
Ví dụ:
🔥 Sinh lúc Hỏa vận – Hỏa khí vượng
-
Tâm – huyết dễ động.
-
Dễ mất ngủ, bốc hoả, cao áp.
-
Tính nóng, nhanh, quyết liệt.
Dưỡng phải: thanh tâm, dưỡng âm.
🌊 Sinh lúc Thủy vận – Hàn khí thịnh
-
Thận khí dễ hư.
-
Sợ lạnh, đau lưng, tiểu đêm.
-
Tính trầm, sâu, nội liễm.
Dưỡng phải: ôn thận, trợ dương.
🌫 Sinh lúc Thấp – Thổ khí nặng
-
Tỳ vị dễ yếu.
-
Đàm thấp, nặng người, béo trệ.
-
Dễ uể oải, chậm chạp.
Dưỡng phải: kiện tỳ, táo thấp.
Nên mới nói:
Không phải bệnh sinh ra từ hôm nay.
Mà mầm bệnh — đã có từ lúc lọt lòng.
4️⃣ Vì sao cùng ngày sinh — bệnh khác nhau?
Nhiều người hỏi:
“Nếu ngày sinh quyết định sức khoẻ,
sao cùng ngày sinh — người bệnh, người không?”
Hiểu vậy là chấp tướng.
Ngày sinh chỉ là gốc —
không phải toàn bộ đời người.
Còn ba tầng ảnh hưởng:
1️⃣ Tiên thiên từ mẹ
-
Khí huyết thai kỳ.
-
Ăn uống khi mang thai.
-
Tinh thần người mẹ.
Mẹ suy — con khí yếu.
2️⃣ Địa khí nơi sinh trưởng
Sinh Bắc — hàn nhiều.
Sinh Nam — thấp nhiệt.
Khí đất nuôi người,
không ai thoát được.
3️⃣ Hậu thiên dưỡng dục
-
Ăn uống.
-
Lao lực.
-
Tình chí.
-
Thói quen sống.
Người biết dưỡng — sửa được mệnh.
Người không biết — làm nặng thêm gốc bệnh.
5️⃣ Ngũ vận lục khí & thời điểm phát bệnh
Ngày sinh cho biết:
-
Tạng nào yếu gốc.
-
Khí nào dễ lệch.
Nhưng phát bệnh khi nào —
phụ thuộc thiên khí tương ứng.
Ví dụ:
-
Người Hỏa vượng sinh — gặp năm Hỏa vận → dễ bệnh tim, huyết áp.
-
Người Thủy hư — gặp năm Hàn khí → đau xương, thận suy.
Đó gọi là:
Khí đồng tắc ứng
(khí giống nhau thì cộng hưởng mà phát bệnh).
6️⃣ Ý nghĩa đối với dưỡng sinh & trị liệu
Hiểu ngày sinh theo Ngũ vận Lục khí — không phải để đoán mệnh.
Mà để:
1️⃣ Dưỡng từ khi chưa bệnh
Biết tạng yếu → dưỡng sớm.
2️⃣ Tránh thời phát bệnh
Đến vận khí xung khắc → phòng trước.
3️⃣ Chọn phương trị hợp khí
-
Thuốc.
-
Châm cứu.
-
Thời châm (Tý Ngọ lưu chú).
-
Trà dưỡng sinh.
Đều phải thuận khí bẩm thụ.
7️⃣ Hiểu ngày sinh là hiểu gốc thân
Người học mệnh, học y — nên nhớ:
Ngày sinh
không phải để luận giàu nghèo.
Mà để hiểu:
-
Khí nào nuôi ta.
-
Khí nào hại ta.
-
Lúc nào nên dưỡng.
-
Khi nào nên phòng.
Hiểu được ngày sinh theo Ngũ vận Lục khí —
tức là thấy được bản đồ sức khoẻ một đời.
Một câu kết theo đạo ý:
Người thuận khí sinh — thân an.
Người nghịch khí sống — bệnh khởi.
Biết gốc ngày sinh mà dưỡng,
thì chưa bệnh — đã phòng.
8️⃣ Ngũ vận Lục khí năm 2026 – khí trời ảnh hưởng sức khoẻ ra sao?
Năm 2026 (Bính Ngọ) — xét theo vận khí:
-
Thiên can Bính → thuộc Hỏa vận
-
Địa chi Ngọ → Hỏa khí vượng
Nên gọi là:
Hỏa vận chủ tuế — Hỏa khí đương lệnh
Hỏa đã vượng — lại gặp Hỏa niên —
khí nhiệt trong thiên địa tất bốc cao.
🔥 Đặc điểm khí hoá năm 2026
-
Nhiệt khí thiên thịnh
-
Dễ sinh sốt, viêm, dịch nhiệt.
-
Bệnh ôn nhiệt, hô hấp tăng.
-
-
Tâm hoả dễ vượng
-
Mất ngủ.
-
Hồi hộp.
-
Cao huyết áp.
-
-
Can hoả bốc
-
Nóng giận.
-
Đau đầu.
-
Mắt đỏ, gan nhiệt.
-
-
Tân dịch hao tổn
-
Khô miệng.
-
Táo bón.
-
Da khô, họng khát.
-
🌿 Người nào chịu ảnh hưởng mạnh nhất?
Đặc biệt lưu ý người:
-
Sinh vào Hỏa vận / Hỏa khí vượng.
-
Thể chất âm hư.
-
Bệnh tim mạch sẵn.
-
Gan mật yếu.
-
Người cao tuổi, ít tân dịch.
Đây gọi là:
Bẩm khí đồng vận — dễ cảm ứng mà phát bệnh
🧭 Dưỡng sinh thuận khí năm 2026
Muốn thân an trong năm Hỏa vượng — phải biết tả Hỏa – dưỡng Âm.
Nguyên tắc lớn:
-
Thanh tâm hoả.
-
Dưỡng can huyết.
-
Bổ thận thuỷ.
-
Sinh tân chỉ khát.
🍵 Gợi ý dưỡng sinh ứng vận
-
Cúc hoa → thanh can minh mục.
-
Liên tâm → tả tâm hoả, an thần.
-
Mạch môn → dưỡng âm sinh tân.
-
Kỷ tử → bổ can thận, nhu can.
-
Sinh địa → lương huyết, dưỡng âm.
Hạn chế:
-
Rượu.
-
Cay nóng.
-
Thức khuya.
-
Nóng giận kéo dài.
9️⃣ Đạo ý kết vận năm
Người hiểu vận khí — không sợ năm xấu.
Bởi:
Khí trời có thịnh suy.
Thân người có thuận nghịch.
Biết năm Hỏa vượng mà dưỡng Thủy —
thì Hỏa tự điều.
Không đợi bệnh sinh —
đã phòng từ khí.
















