Ngũ Vận Lục Khí & Ngày Sinh

27/02/2026 | 34 views

Hiểu đúng gốc sức khoẻ một đời người

Người học y – nếu chỉ nhìn bệnh mà chữa bệnh – thì mới chạm phần ngọn.
Người hiểu đạo – phải nhìn khí trước khi nhìn chứng.

Bởi bệnh của thân,
khởi từ khí của trời.

Và dấu ấn đầu tiên của khí ấy —
chính là ngày sinh.


1️⃣ Ngày sinh – khoảnh khắc con người tiếp khí trời đất

Đứa trẻ trong bụng mẹ — chưa thật sự thuộc về trời đất.

Đến khi rời thai, cất tiếng khóc đầu tiên, phế khai, khí nhập —
mới gọi là Thiên Địa giao cảm.

Khoảnh khắc ấy:

  • Trời đang vận hành Ngũ vận nào.

  • Đất đang chủ Lục khí nào.

  • Hàn – Nhiệt – Táo – Thấp – Phong – Hỏa khí ra sao.

Tất cả in dấu vào tạng phủ, kinh lạc.

Giống như:

Hạt gieo mùa xuân — dễ sinh.
Hạt gieo mùa hạn — cần dưỡng.

Người sinh khác thời —
khí bẩm khác gốc.


2️⃣ Ngũ vận lục khí là gì?

Ngũ vận — là vận hành của Ngũ hành khí hoá:

  • Mộc vận

  • Hỏa vận

  • Thổ vận

  • Kim vận

  • Thủy vận

Lục khí — là sáu loại thiên khí chủ bệnh:

  • Phong

  • Hàn

  • Thử (nhiệt mùa hè)

  • Thấp

  • Táo

  • Hỏa

Trời đất mỗi năm, mỗi mùa, mỗi ngày —
khí ấy thay phiên chủ sự.

Người sinh đúng lúc khí nào vượng —
thì mang dấu ấn khí ấy mạnh nhất.


3️⃣ Ngày sinh quyết định “thể chất gốc”

Đông y gọi là:

Bẩm thụ chi khí
hay Tiên thiên thể chất

Ví dụ:

🔥 Sinh lúc Hỏa vận – Hỏa khí vượng

  • Tâm – huyết dễ động.

  • Dễ mất ngủ, bốc hoả, cao áp.

  • Tính nóng, nhanh, quyết liệt.

Dưỡng phải: thanh tâm, dưỡng âm.


🌊 Sinh lúc Thủy vận – Hàn khí thịnh

  • Thận khí dễ hư.

  • Sợ lạnh, đau lưng, tiểu đêm.

  • Tính trầm, sâu, nội liễm.

Dưỡng phải: ôn thận, trợ dương.


🌫 Sinh lúc Thấp – Thổ khí nặng

  • Tỳ vị dễ yếu.

  • Đàm thấp, nặng người, béo trệ.

  • Dễ uể oải, chậm chạp.

Dưỡng phải: kiện tỳ, táo thấp.


Nên mới nói:

Không phải bệnh sinh ra từ hôm nay.
Mà mầm bệnh — đã có từ lúc lọt lòng.


4️⃣ Vì sao cùng ngày sinh — bệnh khác nhau?

Nhiều người hỏi:

“Nếu ngày sinh quyết định sức khoẻ,
sao cùng ngày sinh — người bệnh, người không?”

Hiểu vậy là chấp tướng.

Ngày sinh chỉ là gốc
không phải toàn bộ đời người.

Còn ba tầng ảnh hưởng:


1️⃣ Tiên thiên từ mẹ

  • Khí huyết thai kỳ.

  • Ăn uống khi mang thai.

  • Tinh thần người mẹ.

Mẹ suy — con khí yếu.


2️⃣ Địa khí nơi sinh trưởng

Sinh Bắc — hàn nhiều.
Sinh Nam — thấp nhiệt.

Khí đất nuôi người,
không ai thoát được.


3️⃣ Hậu thiên dưỡng dục

  • Ăn uống.

  • Lao lực.

  • Tình chí.

  • Thói quen sống.

Người biết dưỡng — sửa được mệnh.
Người không biết — làm nặng thêm gốc bệnh.


5️⃣ Ngũ vận lục khí & thời điểm phát bệnh

Ngày sinh cho biết:

  • Tạng nào yếu gốc.

  • Khí nào dễ lệch.

Nhưng phát bệnh khi nào —
phụ thuộc thiên khí tương ứng.

Ví dụ:

  • Người Hỏa vượng sinh — gặp năm Hỏa vận → dễ bệnh tim, huyết áp.

  • Người Thủy hư — gặp năm Hàn khí → đau xương, thận suy.

Đó gọi là:

Khí đồng tắc ứng
(khí giống nhau thì cộng hưởng mà phát bệnh).


6️⃣ Ý nghĩa đối với dưỡng sinh & trị liệu

Hiểu ngày sinh theo Ngũ vận Lục khí — không phải để đoán mệnh.

Mà để:

1️⃣ Dưỡng từ khi chưa bệnh

Biết tạng yếu → dưỡng sớm.

2️⃣ Tránh thời phát bệnh

Đến vận khí xung khắc → phòng trước.

3️⃣ Chọn phương trị hợp khí

  • Thuốc.

  • Châm cứu.

  • Thời châm (Tý Ngọ lưu chú).

  • Trà dưỡng sinh.

Đều phải thuận khí bẩm thụ.


7️⃣ Hiểu ngày sinh là hiểu gốc thân

Người học mệnh, học y — nên nhớ:

Ngày sinh
không phải để luận giàu nghèo.

Mà để hiểu:

  • Khí nào nuôi ta.

  • Khí nào hại ta.

  • Lúc nào nên dưỡng.

  • Khi nào nên phòng.

Hiểu được ngày sinh theo Ngũ vận Lục khí —
tức là thấy được bản đồ sức khoẻ một đời.


Một câu kết theo đạo ý:

Người thuận khí sinh — thân an.
Người nghịch khí sống — bệnh khởi.
Biết gốc ngày sinh mà dưỡng,
thì chưa bệnh — đã phòng.

8️⃣ Ngũ vận Lục khí năm 2026 – khí trời ảnh hưởng sức khoẻ ra sao?

Năm 2026 (Bính Ngọ) — xét theo vận khí:

  • Thiên can Bính → thuộc Hỏa vận

  • Địa chi Ngọ → Hỏa khí vượng

Nên gọi là:

Hỏa vận chủ tuế — Hỏa khí đương lệnh

Hỏa đã vượng — lại gặp Hỏa niên —
khí nhiệt trong thiên địa tất bốc cao.


🔥 Đặc điểm khí hoá năm 2026

  1. Nhiệt khí thiên thịnh

    • Dễ sinh sốt, viêm, dịch nhiệt.

    • Bệnh ôn nhiệt, hô hấp tăng.

  2. Tâm hoả dễ vượng

    • Mất ngủ.

    • Hồi hộp.

    • Cao huyết áp.

  3. Can hoả bốc

    • Nóng giận.

    • Đau đầu.

    • Mắt đỏ, gan nhiệt.

  4. Tân dịch hao tổn

    • Khô miệng.

    • Táo bón.

    • Da khô, họng khát.


🌿 Người nào chịu ảnh hưởng mạnh nhất?

Đặc biệt lưu ý người:

  • Sinh vào Hỏa vận / Hỏa khí vượng.

  • Thể chất âm hư.

  • Bệnh tim mạch sẵn.

  • Gan mật yếu.

  • Người cao tuổi, ít tân dịch.

Đây gọi là:

Bẩm khí đồng vận — dễ cảm ứng mà phát bệnh


🧭 Dưỡng sinh thuận khí năm 2026

Muốn thân an trong năm Hỏa vượng — phải biết tả Hỏa – dưỡng Âm.

Nguyên tắc lớn:

  1. Thanh tâm hoả.

  2. Dưỡng can huyết.

  3. Bổ thận thuỷ.

  4. Sinh tân chỉ khát.


🍵 Gợi ý dưỡng sinh ứng vận

  • Cúc hoa → thanh can minh mục.

  • Liên tâm → tả tâm hoả, an thần.

  • Mạch môn → dưỡng âm sinh tân.

  • Kỷ tử → bổ can thận, nhu can.

  • Sinh địa → lương huyết, dưỡng âm.

Hạn chế:

  • Rượu.

  • Cay nóng.

  • Thức khuya.

  • Nóng giận kéo dài.


9️⃣ Đạo ý kết vận năm

Người hiểu vận khí — không sợ năm xấu.

Bởi:

Khí trời có thịnh suy.
Thân người có thuận nghịch.

Biết năm Hỏa vượng mà dưỡng Thủy —
thì Hỏa tự điều.

Không đợi bệnh sinh —
đã phòng từ khí.

Nguyễn Mạnh Linh
Nguyễn Mạnh Linh

Nhà nghiên cứu Đạo học phương Đông.

Bài viết thuộc chuyên mục nghiên cứu của Linh Đạo Quán | Daogiao.vn – không gian gìn giữ và lan tỏa tinh hoa Đạo gia trong đời sống hiện đại.

Mỗi bài viết là một phần trong hành trình phục hồi và hệ thống hóa giá trị Đạo học truyền thống.

Chúng tôi tin rằng hiểu đúng Đạo – hành đúng tâm – sẽ mở đúng vận.