Phân biệt Văn khấn – Sớ – Biểu – Điệp trong nghi lễ Đạo giáo

27/02/2026 | 27 views

Trong sinh hoạt tín ngưỡng hiện nay, nhiều người dùng lẫn lộn các khái niệm: văn khấn, sớ, biểu, điệp. Thực tế, trong hệ thống nghi lễ Đạo giáo, bốn loại văn bản này khác nhau về cấp độ, hình thức và chức năng.

Nếu không phân biệt rõ, nghi lễ dễ bị giản lược thành hình thức dân gian hóa, mất đi tính pháp độ vốn có.

Bài viết này trình bày sự khác biệt một cách hệ thống.


1. Văn khấn – lời khấn nguyện

Văn khấn là hình thức đơn giản nhất. Đây là lời trình bày trực tiếp của người hành lễ, có thể đọc thuộc hoặc đọc từ giấy.

Đặc điểm:

  • Không bắt buộc theo thể thức hành chính.

  • Có thể linh hoạt về câu chữ.

  • Dùng trong nghi lễ tại gia hoặc đàn lễ nhỏ.

  • Không nhất thiết phải hóa.

Văn khấn thiên về bày tỏ tâm ý. Nó không phải văn bản hành chính nghi lễ.

Vì vậy, văn khấn có thể dùng cho sinh hoạt thường nhật như sóc vọng, lễ tạ đơn giản, cầu an tại gia.


2. Sớ (疏) – văn thư tấu trình

Sớ là văn bản nghi lễ có cấu trúc hành chính rõ ràng. Trong truyền thống Đạo giáo, sớ tương đương một bản tấu dâng lên thiên đình.

Đặc điểm:

  • Có mở đầu trang trọng (ví dụ: “Phục dĩ…”, 伏以).

  • Có phần xưng danh, khai báo thân phận.

  • Có phần trình căn do.

  • Có phần phục nguyện (cúi xin).

  • Kết thúc bằng nghi thức hóa để “thượng đạt”.

Sớ bắt buộc phải đọc thành tiếng và hóa (đốt) sau khi tuyên đọc.

Khi hóa, đọc:
“Sớ văn thượng đạt, hóa bạch thăng đằng…”
(疏文上達,化帛升騰)

Sớ dùng trong các nghi lễ chính thức như giải hạn, cầu an quy mô đàn pháp, lập đàn Thái Tuế, cầu siêu theo nghi thức Đạo giáo.


3. Biểu (表) – văn thư cấp cao

Biểu là hình thức trang trọng và cao cấp hơn sớ. Trong chế độ cổ đại, “biểu” là văn bản dùng để dâng lên hoàng đế. Đạo giáo tiếp thu cấu trúc này khi hình thành hệ thống khoa nghi.

So với sớ:

  • Biểu trang trọng hơn.

  • Thường dùng trong đại đàn.

  • Văn phong chặt chẽ, biện luận rõ ràng.

  • Có tính “tấu đạt trọng sự”.

Biểu không phải nghi lễ phổ thông. Nó xuất hiện trong các đàn lớn như đại trai đàn, cầu quốc thái dân an, hoặc nghi lễ cấp đạo quán lớn.


4. Điệp (牒) – văn thư thông cáo

Điệp là dạng văn bản mang tính thông báo hoặc xác nhận.

Trong truyền thống nghi lễ:

  • Điệp dùng để thông cáo thần linh sở tại.

  • Có thể dùng khi thiết lập pháp đàn mới.

  • Có thể dùng khi điều động thần tướng trong hệ thống nghi lễ cổ.

Điệp mang tính hành chính nội bộ hơn là cầu xin.

Nó không phải văn khấn, cũng không hoàn toàn giống sớ.


5. So sánh tổng quát

Loại Tính chất Mức độ trang trọng Có hóa không
Văn khấn Lời khấn nguyện Thấp – linh hoạt Không bắt buộc
Sớ Tấu trình hành chính Trung – cao Bắt buộc
Biểu Tấu trình trọng sự Rất cao Có thể hóa hoặc lưu đàn
Điệp Thông cáo – xác nhận Nội bộ nghi lễ Không phải lúc nào cũng hóa

6. Vì sao cần phân biệt?

Đạo giáo hình thành hệ thống nghi lễ từ thời Đông Hán, phát triển qua Thiên Sư đạo, Thượng Thanh và Linh Bảo. Các phái này xây dựng một cấu trật văn thư chịu ảnh hưởng mô hình hành chính triều đình.

Thiên đình được hình dung như một triều đình siêu hình. Do đó:

  • Văn khấn giống lời trình bày trực tiếp.

  • Sớ giống bản tấu.

  • Biểu giống biểu chương dâng vua.

  • Điệp giống công văn thông báo.

Hiểu rõ điều này giúp nghi lễ trở về đúng pháp độ, tránh lẫn lộn giữa thực hành Đạo giáo và tập quán dân gian.


7. Kết luận

Không phải cứ viết vài dòng cầu xin rồi đốt đi là thành sớ.
Không phải cứ đọc thành tiếng là thành biểu.

Trong nghi lễ Đạo giáo, mỗi hình thức văn thư có vị trí riêng.

Giữ đúng phân biệt giữa Văn khấn – Sớ – Biểu – Điệp chính là giữ đúng tinh thần khoa nghi:
có trật tự – có pháp độ – có tôn ti.

Nguyễn Mạnh Linh
Nguyễn Mạnh Linh

Nhà nghiên cứu Đạo học phương Đông.

Bài viết thuộc chuyên mục nghiên cứu của Linh Đạo Quán | Daogiao.vn – không gian gìn giữ và lan tỏa tinh hoa Đạo gia trong đời sống hiện đại.

Mỗi bài viết là một phần trong hành trình phục hồi và hệ thống hóa giá trị Đạo học truyền thống.

Chúng tôi tin rằng hiểu đúng Đạo – hành đúng tâm – sẽ mở đúng vận.