10 huyệt cứu mạng khi đột quỵ theo Đạo y
Trong Đạo y (y học Đạo gia), khi xảy ra đột quỵ – trúng phong – tai biến mạch máu não, việc kích hoạt nhanh các huyệt khai khiếu, thông khí huyết và tỉnh thần có thể giúp kéo dài “thời gian vàng” trước khi đưa bệnh nhân tới bệnh viện.
Các sách Đạo y và châm cứu cổ thường dùng nhóm “khai khiếu – tỉnh thần – thông lạc”. Dưới đây là 10 huyệt thường được gọi là “cứu mạng khi trúng phong”.
⚠️ Lưu ý quan trọng:
- Gọi cấp cứu ngay lập tức.
- Bấm huyệt chỉ là hỗ trợ tạm thời, không thay thế điều trị y khoa.
10 huyệt cứu mạng khi đột quỵ theo Đạo y
1. Bách hội (百会)
Vị trí:
- Đỉnh đầu.
- Nằm trên đường nối hai đỉnh tai.
- Chính giữa đầu.
Công dụng Đạo y:
- Khai khiếu tỉnh thần
- Nâng dương khí
- Kích hoạt não bộ
Cách bấm:
- Dùng ngón cái ấn mạnh.
- Day tròn 30–60 lần.
2. Nhân trung (人中)
Vị trí:
- Rãnh giữa mũi và môi trên.
Công dụng:
- Cấp cứu bất tỉnh
- Kích thích thần kinh trung ương.
Cách bấm:
- Dùng móng tay bấm mạnh 3–5 giây.
- Lặp lại 5–10 lần.
3. Hợp cốc (合谷)
Vị trí:
- Khe giữa ngón cái và ngón trỏ.
- Chỗ cơ nổi lên khi khép ngón.
Công dụng:
- Thông kinh lạc
- Phục hồi vận động.
Cách bấm:
- Bấm mạnh 1–2 phút mỗi tay.
4. Thập tuyên (十宣)
Vị trí:
- 10 đầu ngón tay.
Công dụng:
- Khai khiếu
- Hạ áp lực não.
Cách kích thích:
- Day mạnh hoặc chích nhẹ ra vài giọt máu (trong châm cứu cổ).
5. Nội quan (内关)
Vị trí:
- Mặt trong cổ tay.
- Cách nếp gấp cổ tay 3 ngón tay.
Công dụng:
- An thần
- Điều hòa tim mạch
- Giảm nguy cơ đột quỵ.
Cách bấm:
- Day 1–2 phút.
6. Liệt khuyết (列缺)
Vị trí:
- Cổ tay phía ngón cái.
- Trên nếp cổ tay khoảng 1,5 thốn.
Công dụng:
- Khai thông kinh phế
- Mở khí huyết vùng đầu.
Cách bấm:
- Bấm mạnh 60–90 giây.
7. Thân mạch (申脉)
Vị trí:
- Dưới mắt cá chân ngoài.
- Chỗ lõm phía sau xương mắt cá.
Công dụng:
- Huyệt mở của Dương Kiều mạch
- Điều trị trúng phong.
Cách bấm:
- Day sâu 1 phút mỗi chân.
8. Ấn đường (印堂)
Vị trí:
- Giữa hai đầu lông mày.
Công dụng:
- An thần
- Giảm co giật thần kinh.
Cách bấm:
- Day tròn nhẹ 30–50 lần.
9. Phong trì (风池)
Vị trí:
- Sau gáy.
- Chỗ lõm giữa cơ cổ và xương chẩm.
Công dụng:
- Tán phong
- Thông não.
Cách bấm:
- Dùng 2 ngón cái ấn mạnh 1 phút.
10. Khúc trì (曲池)
Vị trí:
- Khuỷu tay.
- Khi gập tay, ở đầu nếp gấp ngoài.
Công dụng:
- Thông kinh lạc
- Phục hồi vận động tay.
Cách bấm:
- Day mạnh 1–2 phút.
Trình tự bấm huyệt cấp cứu (Đạo y)
Nếu nghi ngờ đột quỵ:
Bước 1 – khai khiếu
- Nhân trung
- Thập tuyên
- Bách hội
Bước 2 – thông kinh
4. Hợp cốc
5. Nội quan
6. Liệt khuyết
Bước 3 – phục hồi khí huyết
7. Phong trì
8. Thân mạch
9. Khúc trì
10. Ấn đường
Giờ mở huyệt trong Đạo y
Đạo y cho rằng một số huyệt mở mạnh theo giờ khí huyết:
| Huyệt | Giờ khí mạnh |
|---|---|
| Nội quan | 11h–13h |
| Liệt khuyết | 3h–5h |
| Thân mạch | 15h–17h |
| Hợp cốc | 5h–7h |
| Bách hội | giờ Ngọ |
Nếu bấm đúng giờ mở huyệt, hiệu quả kích hoạt kinh khí mạnh hơn nhiều.
💡 Kinh nghiệm Đạo y truyền thống
Người có nguy cơ đột quỵ nên day 3 huyệt mỗi ngày:
- Nội quan
- Hợp cốc
- Bách hội
mỗi huyệt 2–3 phút, giúp:
- ổn định huyết áp
- tăng tuần hoàn não
- phòng tai biến.






















